TanroDictionary Sổ từ

forewarning

/fɔːˈwɔːnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forewarn.động từ

Ví dụ

  1. The coach was forewarning us about the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép