Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forewarn.động từ
Ví dụ
-
The coach was forewarning us about the rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fɔːˈwɔːnɪŋ/
The coach was forewarning us about the rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép