Nghĩa tiếng Việt
- Hình kéo (đuôi chim én... ).tính từ
Ví dụ
-
The forficate tail helped the bird turn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɔːrfɪˌkeɪt/
The forficate tail helped the bird turn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép