Nghĩa tiếng Việt
- Phân từ hiện tại của forgatherđộng từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forgatherđộng từ
Ví dụ
-
They were forgathering by the fire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép