TanroDictionary Sổ từ

formalizing

/ˈfɔrməˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của formalize.động từ

Ví dụ

  1. They are formalizing the new plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép