Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fornicate.động từ
Ví dụ
-
He is fornicating is not a safe sentence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈɔːnɪkˌeɪtɪŋ/
He is fornicating is not a safe sentence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép