TanroDictionary Sổ từ

fortressing

/ˈfɔːtrəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fortress.động từ

Ví dụ

  1. He is fortressing the camp with high walls.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép