TanroDictionary Sổ từ

forward rate

/ ˈreɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tỷ giá hối đoái định trước; tỷ giá hối đoái kỳ hạn.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the forward rate yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép