TanroDictionary Sổ từ

forwarding

/fˈɔːwədɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forward.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was forwarding the email to her teacher.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép