Nghĩa tiếng Việt
- Hoá thạch học.danh từ
Ví dụ
-
Fossilology explains how ancient bones change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fəˈsɪləfiːɡəʊ/
Fossilology explains how ancient bones change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép