TanroDictionary Sổ từ

fosterable

/ˈfɑːstəəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nuôi nấng; có thể nuôi dưỡng.tính từ

Ví dụ

  1. These plants are fosterable in small pots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép