TanroDictionary Sổ từ

fourplex

/ˈfɔrˌplɛks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà bốn căn hộ.danh từ

Ví dụ

  1. They rented a fourplex near the station.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép