TanroDictionary Sổ từ

fourthly

/ˈfɔrθli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bốn là.D

Ví dụ

  1. She spoke fourthly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép