TanroDictionary Sổ từ

foxboys

/ˈfɑːksbɔɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của foxboydanh từ

Ví dụ

  1. The foxboys ran through the tall grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép