TanroDictionary Sổ từ

foxgirls

/ˈfɑːksɡəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của foxgirldanh từ

Ví dụ

  1. The foxgirls laughed beside the campfire.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép