TanroDictionary Sổ từ

foxing

/fˈɒksɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fox.động từ

Ví dụ

  1. He is foxing the old machine again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép