Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foxtrot.động từ
Ví dụ
-
They are foxtrotting across the floor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɑːkˌstrɑːtɪŋ/
They are foxtrotting across the floor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép