TanroDictionary Sổ từ

fracturing

/frˈæktʃərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fracture.động từ

Ví dụ

  1. The ice is fracturing under the weight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép