Nghĩa tiếng Việt
- Xúc xích Đức.danh từ
Tiếng Nhật
- フランクフルトFrankfurt (Đức)
Ví dụ
-
He ate a frankfurt with mustard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfræŋkfɜːt/
He ate a frankfurt with mustard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép