Nghĩa tiếng Việt
- Cô gái (chưa chồng, người Đức).danh từ
Ví dụ
-
The fraulein waved from the doorway.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/frɔɪlaɪn/
The fraulein waved from the doorway.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép