Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frazzle.động từ
Ví dụ
-
The long wait is frazzling her nerves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/frˈæzlɪŋ/
The long wait is frazzling her nerves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép