TanroDictionary Sổ từ

freckling

/frˈɛklɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của freckle.động từ

Ví dụ

  1. She tried to freckling the issue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép