Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của freckle.động từ
Ví dụ
-
She tried to freckling the issue.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/frˈɛklɪŋ/
She tried to freckling the issue.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép