Nghĩa tiếng Việt
- Người nô lệ được giải phóng.danh từ
Ví dụ
-
A freedman helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfridmən/
A freedman helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép