Nghĩa tiếng Việt
- Có hình thức bất thường, thay đổi, hay không đối xứng.tính từ い
- Hình thức tự do, thể tự do.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép