Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của freelance.động từ
Ví dụ
-
She is freelancing as a graphic designer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/frˈiːlɑːnsɪŋ/
She is freelancing as a graphic designer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép