Nghĩa tiếng Việt
- Tự do, tuỳ thích, không gò bó, thoải mái.D
- Rộng rãi, hào phóng.D
Tiếng Nhật
- どしどしliên tiếp, ồ ạt
- 惜しみ無くおしみなくkhông tiếc, hào phóng
- 遠慮なくえんりょなくkhông ngại ngần, thoải mái, thẳng thắn
- 伸び伸びのびのびthoải mái, tự do, thư thái
- 縦横無尽じゅうおうむじんtung hoành tự do, tùy ý
Ví dụ
-
She spoke freely during the meeting.
-
I read the note freely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép