Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của freightđộng từ
Ví dụ
-
The ship freighted goods overnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfreɪtɪd/
The ship freighted goods overnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép