TanroDictionary Sổ từ

freighting

/ˈfreɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của freight.động từ

Ví dụ

  1. They are freighting boxes to the store.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép