Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của freight.động từ
Ví dụ
-
They are freighting boxes to the store.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfreɪtɪŋ/
They are freighting boxes to the store.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép