TanroDictionary Sổ từ

frequency swing

/ ˈswɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dao động tần số.danh từ

Ví dụ

  1. The frequency swing was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép