TanroDictionary Sổ từ

frigging

/ˈfrɪɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khốn kiếp.tính từ
  2. Đáng sợ.tính từ

Ví dụ

  1. That was a frigging hard test.

  2. The frigging wind shook the windows.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép