TanroDictionary Sổ từ

frisked

/frɪskt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của friskđộng từ

Ví dụ

  1. The officer frisked each visitor quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép