Nghĩa tiếng Việt
- Phân từ hiện tại của fritterđộng từ
Ví dụ
-
He was frittering away the afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/frˈɪtərɪŋ/
He was frittering away the afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép