TanroDictionary Sổ từ

frizzly

/frˈɪzli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Uốn quăn, uốn thành búp (tóc).tính từ

Ví dụ

  1. Her frizzli hair curled around her face.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép