Nghĩa tiếng Việt
- Áo choàng, áo dài (đàn ông).danh từ
Ví dụ
-
He wore a black frock-coat to dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfrɑːkˈkoʊt/
He wore a black frock-coat to dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép