TanroDictionary Sổ từ

froggery

/ˈfrɑːɡəi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi nhiều ếch.danh từ

Ví dụ

  1. The wet field became a froggery at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép