TanroDictionary Sổ từ

from now on

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ bây giờ trở đi, từ nay về saucụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. starting now and continuingcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 今後は、これからはcụm từ

Ví dụ

  1. From now on, I'll be more careful.

    Từ nay tôi sẽ cẩn thận hơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép