Nghĩa tiếng Việt
- Hướng ra, quay mặt ra (mặt tiền của tòa nhà).động từ
Tiếng Nhật
- 臨むのぞむnhìn ra, hướng ra
Ví dụ
-
My house fronts onto the main square.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/frˈʌnt ˈɒntʊ/
My house fronts onto the main square.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép