TanroDictionary Sổ từ

frontality

/ˌfrənˈtæləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình vẽ điêu khắc theo mặt trước.danh từ

Ví dụ

  1. The frontaliti of the statue was very clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép