TanroDictionary Sổ từ

frother

/ˈfrʌðə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất tạo váng (để tuyển quặng).danh từ

Ví dụ

  1. They added a frother to improve the foam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép