Nghĩa tiếng Việt
- Chất tạo váng (để tuyển quặng).danh từ
Ví dụ
-
They added a frother to improve the foam.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfrʌðə/
They added a frother to improve the foam.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép