TanroDictionary Sổ từ

frown on

/frˈaʊn ˈɒn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tán thành, phản đối.động từ

Ví dụ

  1. He frowns on people making personal calls at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép