TanroDictionary Sổ từ

frowns

/fraʊnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của frownđộng từ

Ví dụ

  1. The teacher frowns at late work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép