Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fructify.động từ
Ví dụ
-
They are fructifying the soil with compost.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfrəktəˌfɑɪɪŋ/
They are fructifying the soil with compost.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép