TanroDictionary Sổ từ

fructifying

/ˈfrəktəˌfɑɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fructify.động từ

Ví dụ

  1. They are fructifying the soil with compost.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép