TanroDictionary Sổ từ

fruitiness

/ˈfruːtinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mùi trái cây, mùi nho (của rượu).danh từ

Ví dụ

  1. The wine had a soft fruitiness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép