TanroDictionary Sổ từ

fs

/ˈɛfɛs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Fdanh từ

Ví dụ

  1. The word fs is the plural of F.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép