TanroDictionary Sổ từ

fuchsia

/ˈfjuːʃə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây hoa vân anh.danh từ

Ví dụ

  1. A bright fuchsia grew near the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép