Nghĩa tiếng Việt
- Fucoxanthin.danh từ
Ví dụ
-
Fucoxanthin helps give sea plants their color.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfjuːkoʊˈzænθən/
Fucoxanthin helps give sea plants their color.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép