TanroDictionary Sổ từ

fueling

/ˈfjulɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fuel.động từ

Ví dụ

  1. He is fueling the car before school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép