TanroDictionary Sổ từ

fuguing

/ˈfjuːɡin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dưới hình thức fuga.tính từ

Ví dụ

  1. The song has a fuguing style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép