TanroDictionary Sổ từ

fulgentness

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sáng chói, sự óng ánh, sự rực rỡ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép