TanroDictionary Sổ từ

fulguration

/ˌfʊlɡjəˈreɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chớp loé.danh từ

Ví dụ

  1. The fulguration was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép