TanroDictionary Sổ từ

fulled

/fˈʊld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fullđộng từ

Ví dụ

  1. The mill fulled the wool fabric.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép